Câu trả lời nhanh
Peptide là thành phần gồm các axit amin nối lại thành chuỗi ngắn, được dùng để gửi tín hiệu liên quan đến độ đàn hồi hoặc truyền một số thành phần cần thiết vào da. Ít gây kích ứng nên có thể xem xét khi retinol quá mạnh, nhưng cần hiểu rằng bằng chứng nghiên cứu ít hơn retinol và thay đổi cũng chậm hơn.
- Peptide chia thành signal·carrier·ức chế truyền thần kinh·ức chế enzyme, mỗi loại có vai trò khác nhau
- Sản phẩm mới nên dùng từng cái một, và cần dùng đều đặn vài tháng mới đánh giá được thay đổi
- Dùng bất kỳ thành phần nào thì nền tảng của việc chăm sóc lão hóa vẫn là kem chống nắng mỗi ngày
Peptide là mảnh gồm nhiều axit amin nối lại thành chuỗi ngắn, cùng loại với thành phần tạo nên các protein như collagen·elastin trong da. SKINROUTE đã tổng hợp các loại peptide, những gì có thể kỳ vọng, tiêu chí so sánh với retinol và cách đưa vào routine.
Peptide làm gì cho da
Có giải thích cho rằng khi collagen trong da bị phân giải sẽ sinh ra các mảnh peptide ngắn, và da tiếp nhận những mảnh này như một tín hiệu báo "collagen đã giảm". Peptide dùng trong mỹ phẩm được thiết kế để giả lập tín hiệu này, truyền một số thành phần vào da, hoặc làm chậm quá trình collagen bị phân giải.
Tuy nhiên phân tử peptide tương đối lớn nên khó đi qua lớp sừng ở ngoài cùng của da. Vì vậy nhiều dạng peptide được gắn thêm axit béo như palmitoyl để dễ thấm vào da hơn. Đó là lý do bạn thường thấy tên "Palmitoyl ○○peptide" trên bảng thành phần.
Cũng cần biết trước mức kỳ vọng thực tế. Nghiên cứu về peptide thường có quy mô nhỏ, nên khó xem ngang hàng với các thành phần đã có nhiều bằng chứng như retinoid. Các bài tổng quan về chiến lược chăm sóc lão hóa cũng đặt trọng tâm vào chống nắng, retinoid và thành phần chống oxy hóa. Nếu xem peptide là thành phần hỗ trợ dịu nhẹ thêm vào routine, khoảng cách giữa kỳ vọng và kết quả sẽ nhỏ lại.
4 loại peptide
1. Signal peptide
Là peptide được thiết kế để gửi tín hiệu đến nguyên bào sợi trong da, giúp tạo ra các protein cấu trúc như collagen. Đại diện tiêu biểu là Palmitoyl Pentapeptide-4 (Matrixyl), và tổ hợp gồm Palmitoyl Tripeptide-1 cùng Palmitoyl Tetrapeptide-7 (Matrixyl 3000). Trong số các peptide, đây là nhóm có tương đối nhiều nghiên cứu, dùng cho mục tiêu độ đàn hồi và nếp nhăn nhỏ.
2. Carrier peptide
Là peptide truyền các nguyên tố vi lượng như đồng vào da. Đại diện tiêu biểu là Peptide đồng (GHK-Cu), thường có trong serum dùng cho mục tiêu độ đàn hồi và kết cấu da. Nhiều sản phẩm có màu xanh cũng là do đồng.
3. Peptide ức chế truyền thần kinh
Là peptide được nghiên cứu theo hướng làm giảm nhẹ tín hiệu co cơ khi biểu cảm. Đại diện tiêu biểu là Acetyl Hexapeptide-3 (Argireline), dùng cho các vùng có nếp nhăn biểu cảm như vùng mắt·trán. Vì là thành phần bôi ngoài da nên thay đổi thường nhẹ và có giới hạn, hãy hiểu đây là thành phần hỗ trợ.
4. Peptide ức chế enzyme
Là peptide được thiết kế để làm chậm hoạt động của enzyme phân giải collagen, nhờ đó giữ lại lượng collagen đã có. Peptide chiết xuất từ thực vật như đậu nành hay gạo thuộc nhóm này.
Peptide đại diện theo từng loại
- Palmitoyl tripeptide
- Signal peptide, hỗ trợ độ đàn hồi
- Palmitoyl Pentapeptide-4 (Matrixyl)
- Signal peptide, hỗ trợ nếp nhăn nhỏ
- Peptide đồng (GHK-Cu)
- Carrier peptide, truyền đồng vào da
- Acetyl hexapeptide (Argireline)
- Peptide ức chế truyền thần kinh, hỗ trợ nếp nhăn biểu cảm
- Peptide chiết xuất từ đậu nành·gạo
- Peptide ức chế enzyme, làm chậm quá trình phân giải collagen
Retinol vs Peptide, chọn loại nào
Retinol là dẫn xuất vitamin A, thành phần đã có nhiều nghiên cứu về chăm sóc lão hóa do ánh sáng. Nhưng khi mới bắt đầu dùng dễ gây khô·rát·bong tróc, nên Viện Hàn lâm Da liễu Hoa Kỳ (AAD) khuyên nên bắt đầu cách ngày rồi tăng dần số lần khi da đã quen. Peptide ít gây kích ứng hơn nhưng bằng chứng và mức độ thay đổi cũng nhỏ hơn retinol.
Retinol vs Peptide
| Retinol | Peptide | |
|---|---|---|
| Thành phần | Dẫn xuất vitamin A | Mảnh axit amin nối thành chuỗi ngắn |
| Bằng chứng nghiên cứu | Nhiều nghiên cứu về chăm sóc lão hóa do ánh sáng | Khác nhau theo từng thành phần, nhiều nghiên cứu quy mô nhỏ |
| Kích ứng | Ban đầu có thể khô·rát | Ít gây kích ứng |
| Thời điểm dùng | Buổi tối, bắt đầu cách ngày rồi tăng dần | Cả sáng·tối đều dùng được |
| Phù hợp với | Da có thể thích nghi với kích ứng | Da nhạy cảm, khi retinol quá mạnh |
Cách dùng cùng nhau
Nếu da đã quen với retinol, có thể chia thời điểm như buổi tối dùng retinol, buổi sáng dùng serum peptide, hoặc dùng chung bằng cách thoa kem peptide để dưỡng ẩm sau retinol. Nếu chưa bắt đầu retinol, có thể làm quen với routine chăm sóc lão hóa bằng peptide trước rồi đưa retinol vào từ từ sau. Nếu đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng các thành phần thuộc nhóm retinol. Sự khác biệt về độ mạnh giữa retinol và các thành phần khác được so sánh trong retinol vs retinal vs bakuchiol.
Cách đưa peptide vào routine
Routine peptide cơ bản
- Rửa mặt — Sữa rửa mặt dịu nhẹ với nước ấm, rửa nhanh
- Toner — Toner dịu nhẹ giúp giảm căng da (tùy chọn)
- Serum peptide — Dùng riêng hoặc kết hợp cùng serum hyaluronic acid
- Kem dưỡng ẩm — Khóa lại để nước không bay hơi
- Kem chống nắng (buổi sáng) — Phổ rộng, SPF 30 trở lên, thoa đủ lượng
Không chồng với các hoạt chất khác
Nếu chồng nhiều hoạt chất như vitamin C, AHA, retinol trong cùng một bước, kích ứng sẽ tăng lên và cũng khó biết thành phần nào không hợp. Chia thời điểm như vitamin C buổi sáng, peptide buổi tối sẽ an toàn hơn. Peptide đồng thường được dùng cách thời điểm với vitamin C.
Đều đặn, từng cái một
AAD khuyên nên đưa sản phẩm chăm sóc lão hóa vào từng cái một, dùng đều đặn, và ngừng lại nếu bị kích ứng. Sản phẩm peptide mới cũng nên dùng theo cách này trong vài tháng và so sánh thay đổi.
Bảo quản
Sản phẩm peptide thường nhạy với ánh sáng và nhiệt. Hãy đóng nắp kỹ và để ở nơi mát, tránh ánh sáng.
Peptide, nên làm và nên tránh
✓ Nên làm
- Sản phẩm mới dùng từng cái một
- Dùng đều đặn vài tháng
- Thoa kem chống nắng mỗi sáng
- Bảo quản ở nơi mát, tránh ánh sáng
✕ Nên tránh
- Chồng nhiều hoạt chất trong một bước
- Cố tiếp tục dùng khi vẫn còn rát
- Đánh giá hiệu quả chỉ sau vài ngày
- Để ở nơi có ánh sáng trực tiếp·nhiệt độ cao
Câu hỏi thường gặp
Peptide có thấm được vào da không?
Phân tử tương đối lớn nên khó đi qua lớp sừng. Vì vậy nhiều dạng được gắn thêm axit béo như palmitoyl hoặc đóng gói dạng nang để dễ thấm hơn. Mức độ thấm và thay đổi khác nhau tùy theo thành phần và dạng sản phẩm.
Kem collagen và kem peptide khác nhau ở điểm nào?
Phân tử collagen quá lớn nên khi bôi lên chủ yếu chỉ đóng vai trò dưỡng ẩm ở bề mặt da. Peptide là mảnh nhỏ hơn, được thiết kế theo hướng gửi tín hiệu đến da. Về mỹ phẩm collagen, xem thêm ở sự thật về mỹ phẩm collagen.
Cần bao lâu để thấy hiệu quả của peptide?
Khó đánh giá chỉ sau vài ngày hoặc vài tuần. Cách chắc chắn nhất là dùng đều đặn một sản phẩm trong vài tháng và so sánh qua ảnh chụp dưới cùng điều kiện ánh sáng.
Chỉ dùng peptide thì có thể bỏ kem chống nắng không?
Không. Phần lớn nguyên nhân lão hóa da đến từ tia UV, nên không thành phần nào, kể cả peptide, có thể thay thế kem chống nắng. Bước cuối buổi sáng luôn phải là kem chống nắng.
Tìm cách chăm sóc lão hóa phù hợp với da bạn
Cùng là lo lắng về lão hóa nhưng thành phần và thứ tự phù hợp lại khác nhau tùy độ nhạy cảm của da và thói quen sinh hoạt. Phân tích da chuyên sâu SKIN100 dùng hơn 100 câu hỏi khảo sát để phân tích 8 yếu tố cốt lõi như thói quen sinh hoạt, thói quen skincare, môi trường xung quanh, từ đó chỉ ra thói quen cần thay đổi trước tiên trong chăm sóc lão hóa. AI coach sẽ hướng dẫn nên bắt đầu từ peptide hay retinol, và thứ tự đưa vào routine, dựa trên kết quả.
Tài liệu tham khảo
- Ganceviciene R, et al. Skin anti-aging strategies. Dermatoendocrinol 2012
- Mukherjee S, et al. Retinoids in the treatment of skin aging: an overview of clinical efficacy and safety. Clin Interv Aging 2006
- Viện Hàn lâm Da liễu Hoa Kỳ (AAD) — Retinoid or retinol?
- Viện Hàn lâm Da liễu Hoa Kỳ (AAD) — How to maximize results from anti-aging skin care products