Bách khoa da liễu
Tìm kiếm tình trạng da, triệu chứng, thành phần, loại da, phương pháp chăm sóc, thủ thuật và thực phẩm & dinh dưỡng.
103 mục
Tình trạng (18)
- Mụn trứng cá — Tình trạng da phổ biến do bã nhờn quá nhiều, lỗ chân lông tắc và viêm
- Viêm da dị ứng — Tình trạng da dị ứng mãn tính với ngứa và khô tái phát
- Rosacea — Tình trạng mãn tính gây đỏ da kéo dài và mạch máu nổi
- Nám — Rối loạn sắc tố gây các mảng nâu đối xứng trên mặt
- Chàm — Phản ứng viêm da gây ngứa, đỏ và mụn nước
- Vảy nến — Tình trạng tự miễn gây vảy bạc và mảng đỏ tái phát
- Nổi mề đay — Phản ứng dị ứng gây nổi sẩn và ngứa đột ngột
- Cháy nắng — Đỏ và đau da do tiếp xúc UV quá mức
- Quầng thâm mắt — Vùng tối dưới mắt do mệt mỏi, sắc tố hoặc mạch máu
- Nếp nhăn — Thay đổi da liên quan đến lão hóa với giảm collagen và độ đàn hồi
- Viêm nang lông — Tình trạng da viêm do nhiễm khuẩn nang lông
- Viêm da tiết bã — Tình trạng da viêm mãn tính ảnh hưởng đến vùng giàu bã nhờn
- Viêm da tiếp xúc — Phản ứng viêm da do tiếp xúc với các chất cụ thể
- Dày sừng nang lông — Tình trạng da nơi tích lũy keratin trong lỗ chân lông tạo kết cấu ráp và lổn nhổn
- Herpes simplex — Nhiễm trùng da tái phát với mụn nước do virus HSV
- Bạch biến — Tình trạng melanocyte bị phá hủy, gây đốm trắng trên da
- Milium — Nang keratin trắng nhỏ lành tính dưới bề mặt da
- Nấm da — Nhiễm trùng da nấm đặc trưng bởi ngứa và bong tróc
Thành phần (29)
- Ceramide — Thành phần chính của hàng rào da ngăn mất ẩm
- Niacinamide — Dẫn xuất đa chức năng của vitamin B3 cho làm sáng, kiểm soát bã nhờn và tăng cường hàng rào
- Retinol — Thành phần chống lão hóa hàng đầu thúc đẩy tái tạo tế bào da
- Vitamin C — Chất chống oxy hóa mạnh giúp làm sáng và tổng hợp collagen
- Axit hyaluronic — Chất dưỡng ẩm mạnh thu hút nước gấp 1000 lần trọng lượng của nó
- Axit salicylic (BHA) — Chất tẩy tế bào chết tan trong dầu hòa tan cặn bên trong lỗ chân lông
- Axit glycolic (AHA) — Chất tẩy tế bào chết tan trong nước loại bỏ tế bào chết bề mặt
- Centella (Cica) — Chiết xuất thực vật được dùng rộng rãi cho da nhạy cảm nhờ tác dụng làm dịu và tái tạo
- Peptide — Thúc đẩy sản xuất collagen để cải thiện độ đàn hồi da và nếp nhăn
- Cây trà — Thành phần tự nhiên cho chăm sóc mụn với tác dụng kháng khuẩn và chống viêm xuất sắc
- Kem chống nắng — Chặn UVA/UVB để ngăn lão hóa da và sắc tố
- Squalane — Dầu tương thích với da cung cấp dưỡng ẩm nhẹ và bảo vệ hàng rào
- PHA (Axit polyhydroxy) — Chất tẩy tế bào chết nhẹ phù hợp ngay cả với da nhạy cảm
- Madecassoside — Thành phần dẫn xuất từ Centella xuất sắc để làm dịu da và phục hồi hàng rào
- Axit tranexamic — Thành phần mỹ phẩm dùng trong chăm sóc nám và sắc tố bằng cách ức chế chuyển melanin
- Panthenol — Dẫn xuất vitamin B5 xuất sắc để dưỡng ẩm và làm dịu da
- Axit azelaic — Thành phần đa chức năng điều trị đồng thời mụn, sắc tố và đỏ da
- Arbutin — Thành phần làm sáng ức chế enzyme sản xuất melanin để làm sáng da
- Allantoin — Thành phần làm dịu nhẹ nhàng giúp xoa dịu kích ứng da và thúc đẩy tái tạo tế bào
- Beta-glucan — Thành phần dưỡng ẩm tự nhiên hỗ trợ tăng cường miễn dịch và bảo vệ hàng rào da
- Adenosine — Thành phần chống lão hóa chức năng được công nhận chính thức để cải thiện nếp nhăn
- Bakuchiol — Thành phần chống lão hóa có nguồn gốc thực vật với tác dụng tương tự retinol
- Keo ong — Chất kháng khuẩn tự nhiên do ong sản xuất, hiệu quả để làm dịu và nuôi dưỡng da
- Glycerin — Thành phần dưỡng ẩm phổ biến nhất thu hút độ ẩm vào da
- Kẽm — Khoáng chất giúp da dễ mụn thông qua kiểm soát bã nhờn và chống viêm
- Ectoin — Chất giữ ẩm tự nhiên từ vi sinh vật ưa cực hạn, hút ẩm và tạo màng bảo vệ chống lại tác nhân bên ngoài, hỗ trợ chăm sóc hàng rào và làm dịu.
- PDRN (bôi ngoài) — Thành phần đoạn DNA chiết xuất từ cá hồi và các nguồn tương tự; trong mỹ phẩm—khác với dạng tiêm—được dùng cho dưỡng ẩm bề mặt và chăm sóc hàng rào.
- Exosome (bôi ngoài) — Thành phần túi vi nang tham gia truyền tín hiệu giữa các tế bào; trong mỹ phẩm được chú ý như thành phần thế hệ mới cho tái tạo và chăm sóc hàng rào.
- Polynucleotide (PN) — Thành phần polymer từ các đoạn DNA liên kết chuỗi, đặc trưng bởi khối lượng phân tử lớn hơn PDRN, dùng cho dưỡng ẩm và chăm sóc hàng rào da.
Loại da (8)
- Da khô — Da căng và dễ mất độ ẩm do sản xuất bã nhờn ít
- Da nhờn — Da đặc trưng bởi sản xuất bã nhờn tích cực, bóng dầu và lỗ chân lông giãn
- Da hỗn hợp — Loại da kết hợp với vùng T nhờn và má khô
- Da nhạy cảm — Da dễ phản ứng với kích thích bên ngoài bằng đỏ và châm chích
- Da thường — Da lý tưởng với cân bằng dầu-nước được duy trì tốt và ít vấn đề
- Da nhờn mất nước — Da trông nhờn bề ngoài nhưng thực ra khô bên dưới do mất cân bằng dầu-nước
- Da dễ mụn — Loại da có vấn đề nơi mụn, nhân mụn và viêm dễ tái phát
- Da lão hóa — Da với nếp nhăn và chảy xệ do giảm collagen và độ đàn hồi
Phương pháp chăm sóc (15)
- Làm sạch đôi — Phương pháp làm sạch hai bước dùng trước tiên tẩy trang dầu rồi tẩy trang nước
- Chăm sóc dưỡng ẩm — Chăm sóc cơ bản làm ẩm và duy trì hàng rào da khỏe mạnh
- Bảo vệ ánh nắng — Thoa và thoa lại kem chống nắng hàng ngày để ngăn lão hóa và sắc tố
- Chăm sóc tẩy tế bào chết — Loại bỏ tế bào chết để thúc đẩy tái tạo tế bào và cải thiện kết cấu da
- Mặt nạ giấy — Chăm sóc đặc biệt dùng mặt nạ ôm khít khuôn mặt để dưỡng ẩm và làm dịu chuyên sâu
- Chăm sóc ban đêm — Lịch trình ban đêm chuyên sâu để cải thiện tái tạo da trong khi ngủ
- Phục hồi hàng rào — Phục hồi hàng rào da bị tổn thương để xây dựng da kiên cường và khỏe mạnh
- Chăm sóc chống mụn — Phương pháp phòng ngừa và cải thiện mụn thông qua quản lý bã nhờn và lỗ chân lông
- Chăm sóc chống lão hóa — Chăm sóc để làm chậm lão hóa da bằng cách kích thích collagen và ngăn oxy hóa
- Chăm sóc theo mùa — Điều chỉnh lịch trình chăm sóc theo thay đổi môi trường và mùa
- Chăm sóc làm dịu — Phương pháp chăm sóc để giảm đỏ và cảm giác nóng trong da bị kích ứng
- Chăm sóc lỗ chân lông — Phương pháp quản lý lỗ chân lông giãn và loại bỏ đầu đen và trắng
- Chăm sóc làm sáng & màu da — Chăm sóc làm sáng để cải thiện da xỉn màu và đạt độ rạng rỡ
- Chăm sóc sẹo & vết thâm — Phương pháp cải thiện vết thâm mụn, sẹo đỏ và tăng sắc tố nâu
- Chăm sóc lối sống — Thói quen hàng ngày như giấc ngủ, chế độ ăn và căng thẳng ảnh hưởng đến da như thế nào và cách quản lý
Triệu chứng (10)
- Ngứa — Cảm giác khó chịu thúc đẩy gãi, phổ biến trong nhiều tình trạng da
- Đỏ & Bừng đỏ — Da đỏ do giãn mạch máu hoặc viêm
- Khô & Căng — Triệu chứng da ráp và căng do độ ẩm không đủ
- Bã nhờn & Bóng dầu — Triệu chứng bã nhờn quá mức làm mặt nhờn và bóng
- Kết cấu ráp & Lổn nhổn — Triệu chứng bề mặt da không đều với vết nhỏ lổn nhổn
- Lỗ chân lông giãn — Lỗ chân lông giãn thấy rõ làm kết cấu da ráp
- Sắc tố & Đốm đen — Màu da không đều nơi một số vùng trông tối hơn
- Sẹo mụn & Vết thâm — Vết đỏ, tăng sắc tố nâu và sẹo lõm còn lại sau viêm mụn
- Chảy xệ & Mất độ săn chắc — Da chảy xệ và mất độ đàn hồi do giảm collagen và elastin
- Châm chích & Bỏng rát — Cảm giác châm chích hoặc bỏng rát trên da
Thủ thuật (8)
- Toning laser — Thủ thuật dùng laser năng lượng thấp lặp đi lặp lại để phân hủy sắc tố và cải thiện màu da
- Peel hóa học — Thủ thuật loại bỏ keratin bề mặt bằng dung dịch axit để thúc đẩy tái tạo da
- Microneedling (MTS) — Thủ thuật tạo vi tổn thương với kim mỏng để kích thích sản xuất collagen
- Booster da — Thủ thuật tiêm axit hyaluronic, PDRN, v.v. trực tiếp vào da để dưỡng ẩm sâu và tái tạo
- HIFU — Thủ thuật lifting dùng siêu âm tập trung cường độ cao để kích thích các lớp da sâu
- Botox — Thủ thuật tiêm độc tố botulinum để làm thư giãn cơ và giảm nếp nhăn
- Filler — Thủ thuật tiêm axit hyaluronic để thêm thể tích và làm mịn nếp nhăn
- IPL (Ánh sáng xung cường độ cao) — Thủ thuật dùng ánh sáng phổ rộng để đồng thời cải thiện sắc tố, đỏ và lỗ chân lông
Thực phẩm & Dinh dưỡng (15)
- Cá béo — Thực phẩm chính cho sức khỏe da giàu axit béo omega-3 và protein chất lượng cao
- Rau màu sắc — Rau giàu chất chống oxy hóa với carotenoid và vitamin C giúp cải thiện màu da
- Trái cây giàu Vitamin C — Nguồn thực phẩm tự nhiên của vitamin C thiết yếu cho tổng hợp collagen
- Hạt & Hạt giống — Giàu vitamin E và chất béo không bão hòa bảo vệ hàng rào da và cung cấp độ ẩm
- Thực phẩm giàu protein — Nhóm thực phẩm thiết yếu cung cấp axit amin là khối xây dựng cho tổng hợp collagen
- Thực phẩm lên men — Thực phẩm có thể tác động tích cực đến sức khỏe da qua Trục ruột-da
- Axit béo omega-3 — Thực phẩm chức năng axit béo không bão hòa thiết yếu cho cấu trúc màng tế bào và điều hòa miễn dịch-viêm
- Vitamin E — Chất dinh dưỡng chống oxy hóa tan trong chất béo bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do
- Probiotics — Thực phẩm chức năng vi khuẩn có lợi đóng góp vào miễn dịch da và kiểm soát viêm qua Trục ruột-da
- Vitamin A / Beta-carotene — Chất dinh dưỡng tan trong chất béo và carotenoid chống oxy hóa quan trọng cho sức khỏe da và niêm mạc
- Selen — Nguyên tố vi lượng thiết yếu cho hệ thống enzyme chống oxy hóa đóng góp vào bảo vệ tế bào
- Biotin — Vitamin B7 được dùng rộng rãi như thực phẩm chức năng làm đẹp cho sức khỏe da, tóc và móng
- Peptide collagen — Thực phẩm chức năng làm đẹp nội tâm phổ biến với nghiên cứu liên quan đến dưỡng ẩm và độ đàn hồi da
- Coenzyme Q10 — Coenzyme tham gia vào chuyển hóa năng lượng tế bào và chống oxy hóa, được dùng để chống lão hóa
- Astaxanthin — Chất chống oxy hóa carotenoid siêu cấp mạnh hơn vitamin E
Miễn trừ trách nhiệm y tế
SKINROUTE không phải là thiết bị y tế. Mọi nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin chăm sóc da thông thường và không thay thế chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu nghi ngờ mắc bệnh về da, vui lòng tham khảo bác sĩ da liễu.